Bản dịch của từ Unmelting trong tiếng Việt

Unmelting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmelting(Adjective)

ənmˈɛltɨŋ
ənmˈɛltɨŋ
01

Không tan chảy; không bị nóng chảy (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng — chẳng hạn băng đá, sô-cô-la không tan, hoặc cảm xúc/ý chí không bị hòa tan, không suy yếu).

Not melting literal and figurative.

不融化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh