Bản dịch của từ Unmoor trong tiếng Việt

Unmoor

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmoor(Verb)

ənmˈʊɹ
ənmˈʊɹ
01

Tháo, cởi dây neo để thuyền rời bến hoặc rời chỗ buộc (làm cho tàu, thuyền không còn bị neo giữ).

Release the moorings of (a vessel)

松开船舶的系缆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh