Bản dịch của từ Unmoved trong tiếng Việt
Unmoved

Unmoved(Adjective)
Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay sự phấn khích; giữ thái độ bình tĩnh, không biểu lộ cảm xúc khi gặp chuyện gây xúc động.
Not affected by emotion or excitement.
不受情绪影响
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “unmoved” chỉ tình trạng không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, không phản ứng hoặc không thay đổi khi đối mặt với các sự kiện hoặc tình huống. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả hai biến thể British và American, nhưng cách phát âm có thể khác một chút. Ở British English, âm ‘u’ có thể nghe như 'ju', trong khi ở American English, âm ‘u’ thường ngắn hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và từ vựng thông dụng hơn là ngữ nghĩa.
Từ "unmoved" có nguồn gốc từ tiền tố tiếng Latin "un-" có nghĩa là "không" và từ "moved" xuất phát từ động từ "move", từ tiếng Latin "movere", có nghĩa là "di chuyển". Lịch sử từ thể hiện trạng thái không bị tác động hay không thay đổi trước một hoàn cảnh hoặc cảm xúc nào đó. Sự kết hợp của tiền tố và gốc từ giúp diễn đạt ý nghĩa hiện tại của từ, chỉ sự bền bỉ và kiên định trước áp lực hoặc thay đổi.
Từ "unmoved" có mức độ xuất hiện không cao trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc hoặc phản ứng của nhân vật. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để thể hiện sự kiên định hoặc không bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác. Ngoài ra, "unmoved" cũng xuất hiện trong văn học và các bài viết phân tích tâm lý, thể hiện sự bình thản hay không thay đổi trước tình huống khó khăn.
Từ “unmoved” chỉ tình trạng không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, không phản ứng hoặc không thay đổi khi đối mặt với các sự kiện hoặc tình huống. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả hai biến thể British và American, nhưng cách phát âm có thể khác một chút. Ở British English, âm ‘u’ có thể nghe như 'ju', trong khi ở American English, âm ‘u’ thường ngắn hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và từ vựng thông dụng hơn là ngữ nghĩa.
Từ "unmoved" có nguồn gốc từ tiền tố tiếng Latin "un-" có nghĩa là "không" và từ "moved" xuất phát từ động từ "move", từ tiếng Latin "movere", có nghĩa là "di chuyển". Lịch sử từ thể hiện trạng thái không bị tác động hay không thay đổi trước một hoàn cảnh hoặc cảm xúc nào đó. Sự kết hợp của tiền tố và gốc từ giúp diễn đạt ý nghĩa hiện tại của từ, chỉ sự bền bỉ và kiên định trước áp lực hoặc thay đổi.
Từ "unmoved" có mức độ xuất hiện không cao trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc hoặc phản ứng của nhân vật. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để thể hiện sự kiên định hoặc không bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác. Ngoài ra, "unmoved" cũng xuất hiện trong văn học và các bài viết phân tích tâm lý, thể hiện sự bình thản hay không thay đổi trước tình huống khó khăn.
