Bản dịch của từ Unoperative trong tiếng Việt

Unoperative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unoperative(Adjective)

ənəpˈɔɹətɨvət
ənəpˈɔɹətɨvət
01

Không hoạt động, không hoạt động được; không còn hiệu lực hoặc không có tác dụng (tức là vật hoặc hệ thống không vận hành được).

Not operative or functioning inoperative.

失效的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh