Bản dịch của từ Unpaid debts trong tiếng Việt

Unpaid debts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpaid debts(Noun)

ʌnpˈeɪd dˈɛts
ˈənˈpeɪd ˈdɛts
01

Một khoản tiền còn nợ chưa được thanh toán

An outstanding unpaid debt

一笔尚未偿还的债务

Ví dụ
02

Các khoản nợ phải trả hoặc thanh toán

Debts payable or to be settled

应偿付或清算的债务

Ví dụ
03

Các khoản nghĩa vụ thanh toán còn chường hoặc chưa được giải quyết

Outstanding or unresolved payment obligations.

尚未清算或依然未结算的支付责任。

Ví dụ