Bản dịch của từ Unpaired trong tiếng Việt

Unpaired

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpaired (Adjective)

ənpˈɛd
ənpˈɛd
01

Không thành đôi; không ghép với một vật, người, hoặc bộ phận tương ứng để tạo thành cặp.

Not forming one of a pair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không được sắp xếp theo cặp; đơn lẻ, không có đôi tương ứng.

Not arranged in pairs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh