Bản dịch của từ Unpaired trong tiếng Việt

Unpaired

Adjective

Unpaired Adjective

/ənpˈɛd/
/ənpˈɛd/
01

Không sắp xếp theo cặp.

Not arranged in pairs

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Không tạo thành một trong một cặp.

Not forming one of a pair

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unpaired

Không có idiom phù hợp