Anh - Việt
unready
Adjective
unready (Adjective)
/ənɹˈɛdi/
/ənɹˈɛdi/
AI
Ví dụ
Nhiều sinh viên cảm thấy chưa chuẩn bị cho bài thi nói IELTS năm ngoái.Many students felt unready for the IELTS speaking test last year.
Cô ấy chưa chuẩn bị cho sự kiện xã hội và quên bài thuyết trình.She was unready for the social event and forgot her presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unready" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là chưa sẵn sàng hoặc không chuẩn bị. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả một trạng thái hoặc cảm xúc khi một cá nhân hoặc sự vật không đủ chuẩn bị cho một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "unready" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong văn học hoặc các tác phẩm mang tính trang trọng.