Bản dịch của từ Unregainable trong tiếng Việt

Unregainable

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unregainable(Noun)

ˌʌnɹɨɡɹˈeɪnəbəl
ˌʌnɹɨɡɹˈeɪnəbəl
01

Điều (vật, thời gian, cơ hội, v.v.) không thể lấy lại hoặc phục hồi được; đã mất vĩnh viễn.

With the That which cannot be regained or recovered.

无法恢复的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unregainable(Adjective)

ˌʌnɹɨɡɹˈeɪnəbəl
ˌʌnɹɨɡɹˈeɪnəbəl
01

Không thể lấy lại được; không thể phục hồi hay khôi phục được (mất đi vĩnh viễn).

That cannot be regained irrecoverable.

无法恢复的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh