Bản dịch của từ Unrepentant trong tiếng Việt
Unrepentant

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unrepentant" được dùng để chỉ trạng thái không ăn năn hay không hối lỗi về hành động hoặc quyết định của bản thân. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân hay nhóm không có cảm giác hối thúc khi thực hiện những hành vi sai trái. Từ này được sử dụng nhất quán trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "unrepentant" có thể phát âm hơi khác, phản ánh sự biến đổi âm điệu trong các phương ngữ.
Từ "unrepentant" xuất phát từ tiền tố "un-", có nguồn gốc từ ngôn ngữ Đức cổ, có nghĩa là "không", và rễ từ "repentant", được hình thành từ động từ "repent", bắt nguồn từ tiếng Latin "paenitēre", nghĩa là "hối tiếc". Từ này phản ánh một trạng thái tâm lý không hối hận về hành vi của cá nhân, thể hiện sự kiên quyết và không chịu sự áp lực của cảm giác tội lỗi. Sự kết hợp này mang đến ý nghĩa hiện tại, diễn tả một thái độ cứng rắn và không thay đổi.
Từ "unrepentant" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu do nghĩa chuyên biệt của nó, diễn tả trạng thái không hối tiếc về hành động sai trái. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong văn học, phê bình xã hội hoặc báo chí để mô tả những nhân vật hoặc cá nhân kiên quyết giữ lập trường của họ mà không cảm thấy cần phải xin lỗi. Từ này thường gắn liền với các cuộc thảo luận về đạo đức và trách nhiệm xã hội.
Họ từ
Từ "unrepentant" được dùng để chỉ trạng thái không ăn năn hay không hối lỗi về hành động hoặc quyết định của bản thân. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân hay nhóm không có cảm giác hối thúc khi thực hiện những hành vi sai trái. Từ này được sử dụng nhất quán trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "unrepentant" có thể phát âm hơi khác, phản ánh sự biến đổi âm điệu trong các phương ngữ.
Từ "unrepentant" xuất phát từ tiền tố "un-", có nguồn gốc từ ngôn ngữ Đức cổ, có nghĩa là "không", và rễ từ "repentant", được hình thành từ động từ "repent", bắt nguồn từ tiếng Latin "paenitēre", nghĩa là "hối tiếc". Từ này phản ánh một trạng thái tâm lý không hối hận về hành vi của cá nhân, thể hiện sự kiên quyết và không chịu sự áp lực của cảm giác tội lỗi. Sự kết hợp này mang đến ý nghĩa hiện tại, diễn tả một thái độ cứng rắn và không thay đổi.
Từ "unrepentant" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu do nghĩa chuyên biệt của nó, diễn tả trạng thái không hối tiếc về hành động sai trái. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong văn học, phê bình xã hội hoặc báo chí để mô tả những nhân vật hoặc cá nhân kiên quyết giữ lập trường của họ mà không cảm thấy cần phải xin lỗi. Từ này thường gắn liền với các cuộc thảo luận về đạo đức và trách nhiệm xã hội.
