Bản dịch của từ Unrigged trong tiếng Việt

Unrigged

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrigged(Verb)

ənɹˈɪdʒd
ənɹˈɪdʒd
01

Dạng quá khứ của 'unrig' — đã tháo, đã gỡ, hoặc đã loại bỏ các thiết bị, dụng cụ hoặc hệ thống đã được thiết lập (ví dụ: tháo buồm trên thuyền, gỡ thiết bị gian lận hoặc tháo bộ phận lắp đặt).

Past tense of unrig.

拆卸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unrigged(Adjective)

ənɹˈɪdʒd
ənɹˈɪdʒd
01

Chưa bị can thiệp, không bị thay đổi hay gian lận; còn nguyên trạng, không bị lén sửa hoặc thao túng.

Not manipulated or tampered with.

未被操控的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh