Bản dịch của từ Unshy trong tiếng Việt

Unshy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unshy(Adjective)

ˈʌnʃi
ˈənʃi
01

Tỏ ra không ngần ngại hoặc do dự gì cả

It shows signs of hesitation or reluctance.

表现出胆怯或犹豫不决的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không e lệ, mà táo bạo hoặc tự tin.

Not shy; courageous or confident.

既不害羞,也不胆怯,反而是非常自信的表现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa