ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unshy
Tỏ ra không ngần ngại hoặc do dự gì cả
It shows signs of hesitation or reluctance.
表现出胆怯或犹豫不决的状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không e lệ, mà táo bạo hoặc tự tin.
Not shy; courageous or confident.
既不害羞,也不胆怯,反而是非常自信的表现。