Bản dịch của từ Unsleek trong tiếng Việt

Unsleek

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsleek(Adjective)

ənslˈik
ənslˈik
01

Không mượt, không bóng, thô; trái nghĩa với “sleek” — chỉ bề ngoài hoặc bề mặt không trơn láng, mượt mà, có cảm giác thô hoặc lôm côm.

Not sleek the opposite of sleek rough.

粗糙的,不光滑的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh