Bản dịch của từ Unstaple trong tiếng Việt

Unstaple

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unstaple(Verb)

ənstpˈæl
ənstpˈæl
01

Bỏ ghim (tách ghim) khỏi giấy hoặc vật được đóng ghim — tức là tháo những chiếc ghim kim (staples) ra khỏi tập tài liệu, phong bì, v.v.

To remove staples from something.

拆除订书钉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh