Anh - Việt
unstaple
Verb
unstaple (Verb)
/ənstpˈæl/
/ənstpˈæl/
AI
Ví dụ
Tôi sẽ gỡ ghim các tài liệu cho cuộc họp cộng đồng vào ngày mai.I will unstaple the papers for the community meeting tomorrow.
Cô ấy đã không gỡ ghim các tờ rơi trước khi phát chúng.She did not unstaple the flyers before distributing them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unstaple" (vô hiệu hóa kẹp giấy) chỉ hành động loại bỏ hoặc tách rời các vật bị kẹp lại với nhau bằng kẹp giấy. Đây là động từ hình thành từ tiền tố "un-" thêm vào từ gốc "staple". Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, việc sử dụng có thể ít phổ biến hơn. Trong một số ngữ cảnh nhất định, nó có thể được thay thế bằng "remove staples".