Anh - Việt

Bản dịch của từ Unstaple trong tiếng Việt

unstaple

Verb

unstaple (Verb)

/ənstpˈæl/
/ənstpˈæl/
AI

Nghĩa 01

Bỏ ghim (tách ghim) khỏi giấy hoặc vật được đóng ghim — tức là tháo những chiếc ghim kim (staples) ra khỏi tập tài liệu, phong bì, v.v.

to remove staples from something.

Ví dụ
Tôi sẽ gỡ ghim các tài liệu cho cuộc họp cộng đồng vào ngày mai.I will unstaple the papers for the community meeting tomorrow.
Cô ấy đã không gỡ ghim các tờ rơi trước khi phát chúng.She did not unstaple the flyers before distributing them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh