Anh - Việt
unsurprising
Adjective
unsurprising (Adjective)
/ənsɚpɹˈaɪzɪŋ/
/ʌnsəpɹˈaɪziŋ/
AI
Ví dụ
Thật không ngạc nhiên khi mạng xã hội ảnh hưởng đến ý kiến của giới trẻ.It is unsurprising that social media influences young people's opinions.
Kết quả khảo sát không gây bất ngờ cho các nhà nghiên cứu.The survey results were not unsurprising to the researchers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unsurprising" mang nghĩa là không đáng ngạc nhiên, chỉ ra rằng một sự kiện hoặc tình huống nào đó không tạo ra cảm giác ngạc nhiên. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả các kết quả hay phản ứng mà người ta có thể dự đoán. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể có những biến thể nhỏ giữa hai phiên bản.