Bản dịch của từ Untangling trong tiếng Việt
Untangling

Untangling (Verb)
Tách, gỡ các sợi bị rối, bị quấn vào nhau hoặc bị bết lại để chúng trở nên thẳng và tách riêng.
To separate twisted knotted or matted threads.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Untangling (Noun)
Quá trình gỡ hoặc tách các sợi, dây, hoặc tóc bị rối, xoắn hoặc kết nút để chúng trở nên thẳng và không vướng nhau.
The process of separating twisted knotted or matted threads.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Untangling" là động từ quá khứ phân từ của "untangle", có nghĩa là giải quyết hoặc gỡ rối một vấn đề phức tạp, thường là liên quan đến các mối quan hệ, suy nghĩ hoặc đồ vật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English cho từ này. "Untangling" được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể để chỉ hành động làm rõ hoặc làm sạch một tình huống rối rắm, mang tính chất tích cực trong việc tìm kiếm giải pháp.
Họ từ
"Untangling" là động từ quá khứ phân từ của "untangle", có nghĩa là giải quyết hoặc gỡ rối một vấn đề phức tạp, thường là liên quan đến các mối quan hệ, suy nghĩ hoặc đồ vật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English cho từ này. "Untangling" được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể để chỉ hành động làm rõ hoặc làm sạch một tình huống rối rắm, mang tính chất tích cực trong việc tìm kiếm giải pháp.
