Bản dịch của từ Untangling trong tiếng Việt

Untangling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untangling (Verb)

əntˈæŋlɪŋ
əntˈæŋlɪŋ
01

Tách, gỡ các sợi bị rối, bị quấn vào nhau hoặc bị bết lại để chúng trở nên thẳng và tách riêng.

To separate twisted knotted or matted threads.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Untangling (Noun)

əntˈæŋlɪŋ
əntˈæŋlɪŋ
01

Quá trình gỡ hoặc tách các sợi, dây, hoặc tóc bị rối, xoắn hoặc kết nút để chúng trở nên thẳng và không vướng nhau.

The process of separating twisted knotted or matted threads.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ