Bản dịch của từ Unusual marine animals trong tiếng Việt

Unusual marine animals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unusual marine animals(Phrase)

ʌnjˈuːʒuːəl mˈæriːn ˈænɪməlz
ˌəˈnuʒuəɫ mɝˈin ˈænɪməɫz
01

Không thường gặp hoặc hiếm khi thấy nổi bật hoặc đặc biệt

Not often seen or not prominent, extraordinary.

不平凡,少见且不张扬。

Ví dụ
02

Theo cách không phổ biến hoặc thông thường, hiếm hoặc không đều

In an unusual or unconventional manner, rarely seen or not often.

以一种非通常、非习惯、少见或不规则的方式

Ví dụ
03

Khác với những gì thường thấy hoặc mong đợi, không bình thường

Unlike the usual or what one might expect, stepping out of the norm.

与众不同,打破常规,走出舒适区。

Ví dụ