Bản dịch của từ Unusual taxes trong tiếng Việt

Unusual taxes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unusual taxes(Noun)

ʌnjˈuːʒuːəl tˈæksɪz
ˌəˈnuʒuəɫ ˈtæksɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ