Bản dịch của từ Unwanted items trong tiếng Việt

Unwanted items

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unwanted items(Noun)

ʌnwˈɒntɪd ˈaɪtəmz
ˈənˌwɑntɪd ˈaɪtəmz
01

Các bài viết hoặc sản phẩm không cần thiết hoặc không hữu ích

Unnecessary or useless items and products

那些不必要或无用的产品或物品

Ví dụ
02

Những đồ đạc không cần thiết mà người ta có thể vứt bỏ

Items that are unnecessary and can be discarded.

不必要的物品,可以考虑扔掉的那些东西

Ví dụ
03

Những điều không mong muốn hoặc không mong đợi

Unwanted or unanticipated things

那些不想要或未曾期待的事情

Ví dụ