Bản dịch của từ Upon one's guard trong tiếng Việt

Upon one's guard

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upon one's guard(Phrase)

əpənˈɑɡjəndɚ
əpənˈɑɡjəndɚ
01

Cảnh giác, sẵn sàng đề phòng nguy cơ hoặc tình huống xấu; luôn để ý và chuẩn bị phản ứng nếu có chuyện xảy ra.

On ones guard in a state of readiness or vigilance.

保持警惕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh