Bản dịch của từ Urbaner trong tiếng Việt

Urbaner

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urbaner(Adjective)

ɝˈbənɚ
ɝˈbənɚ
01

Hình thức so sánh của 'urbane' — tức là lịch lãm, tinh tế, cư xử tế nhị hơn; ở mức độ lịch lãm, lịch sự hơn so với người/điều khác.

Comparative form of urbane: more urbane.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ