Bản dịch của từ Uronic acid trong tiếng Việt
Uronic acid

Uronic acid(Noun)
Một lớp hợp chất hóa học được biến đổi từ đường bằng cách oxi hóa nhóm —CH2OH (nhóm hydroxymethyl) thành nhóm acid —COOH (nhóm carboxyl). Nói cách khác, đó là đường nhưng có một đầu đã chuyển thành axit hữu cơ.
Any of a class of compounds which are derived from sugars by oxidizing a —CH₂OH group to an acid group —COOH.
由糖类氧化而成的酸类化合物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Axít uronic là một loại hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi sự có mặt của nhóm axit cacboxylic (-COOH) và nhóm hydroxyl (-OH) ở vị trí cuối cùng của chuỗi carbon. Axít uronic thường xuất hiện trong tự nhiên, như là thành phần cấu tạo của polysaccharide và glycosaminoglycan. Các loại axít uronic phổ biến bao gồm axít glucuronic và axít galacturonic, chúng có vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất và giải độc trong cơ thể.
Từ "uronic acid" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "urōn" được hình thành từ từ "urīna" có nghĩa là nước tiểu và "acid" có nguồn gốc từ tiếng Latin "acidus", nghĩa là chua. Uronic acid được phát hiện lần đầu tiên trong nước tiểu, thể hiện sự liên kết với quá trình chuyển hóa carbohydrate. Ngày nay, uronic acid được biết đến với vai trò quan trọng trong cấu trúc polysaccharide và việc trao đổi chất trong cơ thể, như trong các glycosaminoglycan.
Uronic acid là một thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong lĩnh vực hóa sinh và y học. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Writing và Speaking, liên quan đến các chủ đề như sinh học phân tử hay dinh dưỡng. Ngoài ra, uronic acid cũng được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến polysaccharides và quá trình chuyển hóa carbohydrate, thể hiện vai trò quan trọng của nó trong sinh lý học và công nghiệp thực phẩm.
Axít uronic là một loại hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi sự có mặt của nhóm axit cacboxylic (-COOH) và nhóm hydroxyl (-OH) ở vị trí cuối cùng của chuỗi carbon. Axít uronic thường xuất hiện trong tự nhiên, như là thành phần cấu tạo của polysaccharide và glycosaminoglycan. Các loại axít uronic phổ biến bao gồm axít glucuronic và axít galacturonic, chúng có vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất và giải độc trong cơ thể.
Từ "uronic acid" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "urōn" được hình thành từ từ "urīna" có nghĩa là nước tiểu và "acid" có nguồn gốc từ tiếng Latin "acidus", nghĩa là chua. Uronic acid được phát hiện lần đầu tiên trong nước tiểu, thể hiện sự liên kết với quá trình chuyển hóa carbohydrate. Ngày nay, uronic acid được biết đến với vai trò quan trọng trong cấu trúc polysaccharide và việc trao đổi chất trong cơ thể, như trong các glycosaminoglycan.
Uronic acid là một thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong lĩnh vực hóa sinh và y học. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Writing và Speaking, liên quan đến các chủ đề như sinh học phân tử hay dinh dưỡng. Ngoài ra, uronic acid cũng được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến polysaccharides và quá trình chuyển hóa carbohydrate, thể hiện vai trò quan trọng của nó trong sinh lý học và công nghiệp thực phẩm.
