Bản dịch của từ Ursine trong tiếng Việt

Ursine

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ursine(Adjective)

ˈɝɹsaɪn
ˈɝɹsaɪn
01

Thuộc về hoặc giống như gấu; có đặc điểm của gấu.

Relating to or resembling bears.

与熊有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh