Bản dịch của từ Uselessness trong tiếng Việt

Uselessness

Noun [U/C]Adjective

Uselessness (Noun)

jˈuslɪsnɛs
jˈuslɪsnɛs
01

Thực tế là không có ích gì; sự vô giá trị

The fact of being of no use worthlessness

Ví dụ

The uselessness of the old textbooks was evident in the digital era.

Sự vô ích của những cuốn sách giáo khoa cũ rõ ràng trong thời đại số.

The uselessness of the broken phone led to its disposal.

Sự vô ích của chiếc điện thoại hỏng dẫn đến việc vứt bỏ nó.

Uselessness (Adjective)

jˈuslɪsnɛs
jˈuslɪsnɛs
01

Không hiệu quả

Unproductive

Ví dụ

The uselessness of the meeting left everyone frustrated.

Sự vô ích của cuộc họp khiến mọi người buồn chán.

Her uselessness in the group project was evident to all.

Sự vô ích của cô trong dự án nhóm rõ ràng đối với tất cả mọi người.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Uselessness

Không có idiom phù hợp