Bản dịch của từ Usque trong tiếng Việt

Usque

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Usque(Noun)

sˈʌsk
sˈʌsk
01

(từ cổ, hiếm) rượu whisky

(obsolete) whisky.

威士忌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh