Bản dịch của từ Usu. trong tiếng Việt

Usu.

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Usu.(Noun)

jˈusu .
jˈusu .
01

Một loại đồ uống truyền thống lên men nhẹ, thường làm từ lúa mạch, bánh mì hoặc ngũ cốc; đồ uống này có vị hơi chua và hơi ngọt (tương tự thức uống gọi là "kvas").

The drink usu or kvas.

Ví dụ

Usu.(Idiom)

ˈuˈsu
ˈuˈsu
01

Dạng viết tắt của “usually” — thường, thông thường, thường xuyên xảy ra.

Usu usually.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh