Anh - Việt

Bản dịch của từ Utterable trong tiếng Việt

utterable

NounAdjective

utterable (Noun)

/ˈʌtɚəbəl/
/ˈʌtɚəbəl/
AI

Nghĩa 01

Điều có thể được nói ra hoặc diễn đạt bằng lời; một ý tưởng, câu nói hoặc phát ngôn có thể được thốt ra.

Something that can be uttered or expressed.

Ví dụ
Suy nghĩ của cô ấy về vấn đề xã hội có thể được diễn đạt trong nhiều cuộc thảo luận.Her thoughts on social issues are utterable in many discussions.
Ý kiến của anh ấy không thể diễn đạt trong một môi trường thù địch.His opinions are not utterable in a hostile environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

utterable (Adjective)

/ˈʌtɚəbəl/
/ˈʌtɚəbəl/
AI

Nghĩa 01

Có thể được phát biểu, nói ra hoặc diễn đạt được; điều gì đó có thể bộc lộ bằng lời hoặc trình bày thành lời.

Capable of being uttered or expressed.

Ví dụ
Cảm xúc của cô ấy có thể diễn đạt trong cuộc thảo luận về vấn đề cộng đồng.Her feelings were utterable during the discussion about community issues.
Các mối quan tâm về an toàn không thể diễn đạt trong môi trường này.The concerns about safety are not utterable in this environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh