Anh - Việt

Bản dịch của từ Uxor trong tiếng Việt

uxor

Noun

uxor (Noun)

/ˈʌksɔɹ/
/ˈʌksɔɹ/
AI

Nghĩa 01

Từ này là từ Hán-La tinh cổ chỉ “vợ” — nghĩa là người phụ nữ đã kết hôn và là vợ của ai đó.

a wife.

Ví dụ
Vợ tôi hỗ trợ sự nghiệp công tác xã hội của tôi mỗi ngày.My uxor supports my career in social work every day.
Nhiều người đàn ông không đánh giá cao những hy sinh của vợ cho gia đình.Many men do not appreciate their uxor's sacrifices for the family.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh