Bản dịch của từ Uxorial trong tiếng Việt

Uxorial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uxorial(Adjective)

əksˈoʊɹil
əksˈoʊɹil
01

Thuộc về vợ; liên quan đến người vợ (thường dùng để mô tả hành vi, phẩm chất hoặc vai trò của người vợ).

Relating to a wife.

妻子的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ