vacates
vacates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vacates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vacate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vacated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vacated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vacates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vacating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vacates" là dạng động từ chia theo ngôi số nhiều của "vacate", nghĩa là rời bỏ hoặc làm cho không còn ai ở lại một nơi nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc trả lại tài sản, phòng ốc hoặc cơ sở. Ở Anh và Mỹ, "vacate" có thể được sử dụng tương tự, tuy nhiên, "vacate" thường mang nghĩa trang trọng hơn trong văn bản pháp lý tại Anh, trong khi ở Mỹ, từ này phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày.