Bản dịch của từ Valedictory trong tiếng Việt

Valedictory

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valedictory(Adjective)

vælədˈɪktɚi
vælɪdˈɪktəɹi
01

Dùng để diễn tả việc chào tạm biệt hoặc mang tính lời từ biệt; liên quan đến việc nói lời chia tay.

Serving as a farewell.

告别的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Valedictory(Noun)

ˌvæ.ləˈdɪk.tɚ.i
ˌvæ.ləˈdɪk.tɚ.i
01

Bài diễn văn chia tay; lời phát biểu để tạm biệt (thường trong lễ tốt nghiệp hoặc khi người nói rời đi).

A farewell address.

告别辞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Valedictory (Noun)

SingularPlural

Valedictory

Valedictories

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ