Bản dịch của từ Valent trong tiếng Việt

Valent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valent(Adjective)

vɑlˈein̩t
vɑlˈein̩t
01

Trong hóa học hoặc ngôn ngữ học, 'valent' nghĩa là có hoá trị hoặc có khả năng liên kết (ví dụ: nguyên tử có hoá trị nhất định). Tóm lại: 'có hoá trị / có khả năng liên kết'.

(chemistry, linguistics) Having valence.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ