Bản dịch của từ Valiantly trong tiếng Việt

Valiantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valiantly (Adverb)

vˈæljntli
vˈæljntli
01

Một cách dũng cảm, kiên quyết và không sợ hãi khi đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm

In a brave and determined way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ