valiantly
Adverb
valiantly (Adverb)
/vˈæljntli/
/vˈæljntli/
AI
Ví dụ
Cô ấy dũng cảm bảo vệ niềm tin của mình trong cuộc thi tranh luận.She valiantly defended her beliefs during the debate competition.
Anh ấy không dũng cảm đối mặt với bất công xã hội trong cộng đồng của mình.He did not valiantly confront the social injustice in his community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của valiantly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
valiantly can đảm | more valiantly can đảm hơn | most valiantly dũng cảm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "valiantly" là một trạng từ, có nghĩa là một cách dũng cảm hoặc can đảm. Từ này thường được dùng để mô tả hành động thực hiện với sự kiên cường và quyết tâm, nhất là trong hoàn cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với British English thường nhấn mạnh vào phẩm chất cá nhân trong khi American English có thể nhấn mạnh đến hành động cụ thể.