Bản dịch của từ Value someone's happiness trong tiếng Việt

Value someone's happiness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Value someone's happiness(Phrase)

vˈæljuː sˈəʊməʊnz hˈæpɪnəs
ˈvæɫju ˈsoʊmiˌoʊnz ˈhæpinəs
01

Nhấn mạnh việc làm ai đó vui vẻ

To emphasize making others happy.

强调让他人感到幸福的重要性。

Ví dụ
02

Để nhận thức giá trị của sự an lành của người khác

To acknowledge the peace of mind of others.

承认他人的平安之价值。

Ví dụ
03

Đặt hạnh phúc của người khác lên hàng đầu hoặc xem đó là điều quan trọng

Prioritizing or valuing someone else's happiness.

将他人的幸福放在优先考虑或视为重要

Ví dụ