Bản dịch của từ Vaporise trong tiếng Việt
Vaporise

Vaporise(Noun)
Một chất đã bay hơi.
A substance that has evaporated.
Vaporise(Verb)
Dạng động từ của Vaporise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Vaporise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Vaporised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Vaporised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Vaporises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Vaporising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vaporise" trong tiếng Anh có nghĩa là biến đổi chất lỏng thành hơi hoặc khí thông qua nhiệt độ hoặc áp suất. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được sử dụng với cách viết "vaporise", trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) sử dụng "vaporize". Sự khác biệt này chủ yếu về chính tả, mà trong cách phát âm thì thường không có sự khác biệt đáng kể. Từ này cũng được sử dụng trong lĩnh vực khoa học để mô tả quá trình chuyển đổi trạng thái của vật chất.
Từ "vaporise" bắt nguồn từ tiếng Latin "vapor", có nghĩa là "hơi" hoặc "khí". Tiền tố "-ise" xuất phát từ tiếng Pháp, dùng để chỉ hành động hoặc quá trình. Nguyên thủy, từ này được sử dụng để chỉ việc chuyển đổi chất lỏng thành hơi nước. Từ thế kỷ 19, "vaporise" đã được sử dụng trong khoa học và công nghệ để mô tả quá trình bốc hơi, phản ánh sự tiến bộ trong nghiên cứu vật lý và hóa học.
Từ "vaporise" không phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học tự nhiên, đặc biệt là trong các chủ đề liên quan đến vật lý và hóa học, mô tả quá trình chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang khí. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được sử dụng để chỉ sự phá hủy hoặc biến mất một cách nhanh chóng, như trong các cuộc thảo luận về công nghệ hoặc môi trường.
Họ từ
Từ "vaporise" trong tiếng Anh có nghĩa là biến đổi chất lỏng thành hơi hoặc khí thông qua nhiệt độ hoặc áp suất. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được sử dụng với cách viết "vaporise", trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) sử dụng "vaporize". Sự khác biệt này chủ yếu về chính tả, mà trong cách phát âm thì thường không có sự khác biệt đáng kể. Từ này cũng được sử dụng trong lĩnh vực khoa học để mô tả quá trình chuyển đổi trạng thái của vật chất.
Từ "vaporise" bắt nguồn từ tiếng Latin "vapor", có nghĩa là "hơi" hoặc "khí". Tiền tố "-ise" xuất phát từ tiếng Pháp, dùng để chỉ hành động hoặc quá trình. Nguyên thủy, từ này được sử dụng để chỉ việc chuyển đổi chất lỏng thành hơi nước. Từ thế kỷ 19, "vaporise" đã được sử dụng trong khoa học và công nghệ để mô tả quá trình bốc hơi, phản ánh sự tiến bộ trong nghiên cứu vật lý và hóa học.
Từ "vaporise" không phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học tự nhiên, đặc biệt là trong các chủ đề liên quan đến vật lý và hóa học, mô tả quá trình chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang khí. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể được sử dụng để chỉ sự phá hủy hoặc biến mất một cách nhanh chóng, như trong các cuộc thảo luận về công nghệ hoặc môi trường.
