vaporise
vaporise (Noun)
Nghĩa 01
Một chất đã bốc hơi, chuyển từ thể lỏng hoặc rắn sang trạng thái hơi (khí).
a substance that has evaporated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
vaporise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vaporise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vaporise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vaporised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vaporised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vaporises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vaporising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vaporise" trong tiếng Anh có nghĩa là biến đổi chất lỏng thành hơi hoặc khí thông qua nhiệt độ hoặc áp suất. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được sử dụng với cách viết "vaporise", trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) sử dụng "vaporize". Sự khác biệt này chủ yếu về chính tả, mà trong cách phát âm thì thường không có sự khác biệt đáng kể. Từ này cũng được sử dụng trong lĩnh vực khoa học để mô tả quá trình chuyển đổi trạng thái của vật chất.