Bản dịch của từ Vaporise trong tiếng Việt

Vaporise

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vaporise(Noun)

vˈæpɚˌaɪz
vˈæpɚˌaɪz
01

Một chất đã bay hơi.

A substance that has evaporated.

Ví dụ

Vaporise(Verb)

vˈæpɚˌaɪz
vˈæpɚˌaɪz
01

Chuyển đổi hoặc chuyển thành hơi.

Convert or be converted into vapor.

Ví dụ

Dạng động từ của Vaporise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Vaporise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Vaporised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Vaporised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Vaporises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Vaporising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ