vaporized
vaporized (Adjective)
Nghĩa 01
Chuyển thành hơi.
Converted to vapor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đột nhiên biến mất hoặc bị loại bỏ.
Suddenly disappeared or eliminated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
vaporized (Verb)
Nghĩa 01
Biến mất đột ngột hoặc hoàn toàn.
To disappear suddenly or completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chuyển thành hơi hoặc khí.
Convert into vapor or gas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vaporized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vaporize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vaporized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vaporized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vaporizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vaporizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vaporized" được sử dụng để mô tả quá trình biến một chất lỏng thành hơi, thường thông qua nhiệt độ cao. Trong tiếng Anh, từ này có thể được chia thành hai dạng chủ yếu là "vaporized" (Anh - Mỹ) và "vapourised" (Anh - Anh), trong đó "vaporized" được dùng phổ biến hơn trong văn viết của người Mỹ, trong khi "vapourised" là phiên bản chuẩn của người Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết và một số ngữ cảnh sử dụng, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.