vaporizes
vaporizes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Loại bỏ hoàn toàn hoặc triệt để, thường được dùng theo nghĩa bóng.
To eliminate entirely or drastically often used in a figurative sense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vaporizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vaporize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vaporized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vaporized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vaporizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vaporizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vaporizes" là động từ, có nghĩa là chuyển đổi một chất lỏng thành hơi, thường thông qua quá trình gia nhiệt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả hai biến thể Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm. Trong tiếng Anh Anh, nhấn âm thường rơi vào âm đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm ở âm thứ hai. Từ này được dùng phổ biến trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và hóa học.