variableness
AdjectiveNoun
variableness (Adjective)
/vˈɛɹiəbələnsɨz/
/vˈɛɹiəbələnsɨz/
AI
Ví dụ
Tính không ổn định của ý kiến xã hội có thể dẫn đến hiểu lầm.The variableness of social opinions can lead to misunderstandings.
Tính không ổn định trong thái độ công chúng thường bị các nhà nghiên cứu bỏ qua.The variableness in public attitudes is often overlooked by researchers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
variableness (Noun)
/vˈɛɹiəbələnsɨz/
/vˈɛɹiəbələnsɨz/
AI
Ví dụ
Tính biến đổi của các xu hướng xã hội ảnh hưởng lớn đến chiến lược tiếp thị.The variableness of social trends affects marketing strategies significantly.
Tính biến đổi trong ý kiến công chúng không phải lúc nào cũng có thể dự đoán.The variableness in public opinion is not always predictable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính biến đổi (variableness) là thuật ngữ chỉ đặc điểm hoặc khả năng thay đổi, không ổn định của một hiện tượng nào đó. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như thống kê, khoa học tự nhiên hoặc xã hội để mô tả mức độ biến thiên trong dữ liệu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt về âm vị học giữa hai biến thể.