Bản dịch của từ Vasoconstriction trong tiếng Việt
Vasoconstriction

Vasoconstriction (Noun)
Stress can lead to vasoconstriction, raising blood pressure.
Stress có thể dẫn đến co hẹp mạch máu, làm tăng huyết áp.
Vasoconstriction is a physiological response to emotional situations.
Co hẹp mạch máu là phản ứng sinh lý đối với tình huống cảm xúc.
Vasoconstriction during anxiety can cause health issues in individuals.
Co hẹp mạch máu trong tình trạng lo lắng có thể gây ra vấn đề sức khỏe cho cá nhân.
Họ từ
Vasoconstriction là quá trình co lại của các mạch máu, dẫn đến sự tăng cường áp lực máu trong hệ tuần hoàn. Quá trình này xảy ra khi cơ trơn trong thành mạch co lại, thường do tác động của các hormone như norepinephrine. Vasoconstriction có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và cung cấp máu cho các cơ quan quan trọng trong trường hợp khẩn cấp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Thuật ngữ "vasoconstriction" xuất phát từ tiếng Latin, trong đó "vaso" có nguồn gốc từ "vas", nghĩa là "mạch", và "constrictio" từ "constringere", nghĩa là "siết chặt". Lịch sử từ này có thể được truy nguyên về các nghiên cứu trong lĩnh vực sinh lý học và dược lý, nơi nó mô tả quá trình thu hẹp của các mạch máu. Ý nghĩa hiện tại của từ này, biểu thị sự giảm kích thước của lòng mạch, phản ánh rõ nét sự tương tác giữa cấu trúc và chức năng sinh học trong kiểm soát tuần hoàn máu.
Từ "vasoconstriction" thường xuất hiện trong các tài liệu y học và sinh học, nhưng tần suất sử dụng trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp. Trong bối cảnh y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả quá trình co mạch máu, ảnh hưởng đến huyết áp và tuần hoàn máu. Nó cũng liên quan đến các tình huống như phản ứng với lạnh, căng thẳng hoặc sử dụng thuốc. Do đó, từ này chủ yếu phổ biến trong lĩnh vực khoa học sức khỏe, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp