Anh - Việt
vasoconstriction
Noun
vasoconstriction (Noun)
/vˌæsoʊkn̩stɹˈɪkʃn̩/
/vˌæsoʊkn̩stɹˈɪkʃn̩/
AI
Ví dụ
Stress có thể dẫn đến co hẹp mạch máu, làm tăng huyết áp.Stress can lead to vasoconstriction, raising blood pressure.
Co hẹp mạch máu là phản ứng sinh lý đối với tình huống cảm xúc.Vasoconstriction is a physiological response to emotional situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Vasoconstriction là quá trình co lại của các mạch máu, dẫn đến sự tăng cường áp lực máu trong hệ tuần hoàn. Quá trình này xảy ra khi cơ trơn trong thành mạch co lại, thường do tác động của các hormone như norepinephrine. Vasoconstriction có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và cung cấp máu cho các cơ quan quan trọng trong trường hợp khẩn cấp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.