Bản dịch của từ Vaward trong tiếng Việt

Vaward

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vaward (Noun)

vˈɑwɑɹd
vˈɑwɑɹd
01

“Vaward” trong nghĩa được cho là tương đương với “the vanguard” — nhóm dẫn đầu, lực lượng tiên phong hoặc những người đi đầu mở đường cho một phong trào, chiến dịch hay thay đổi.

The vanguard.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Vaward (Adjective)

vˈɑwɑɹd
vˈɑwɑɹd
01

Hướng về phía trước; ở phía trước (giống như “vanward” nghĩa là về phía mũi/đầu tàu hoặc hướng phía trước).

On or towards the front vanward.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh