Bản dịch của từ Vanguard trong tiếng Việt
Vanguard

Vanguard (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Vanguard" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "avant-garde", thường được sử dụng để chỉ những người đứng đầu hoặc tiên phong trong một phong trào, lĩnh vực hoặc xu hướng, đặc biệt trong nghệ thuật và tư tưởng. Trong tiếng Anh, "vanguard" mang nghĩa tương tự ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "vanguard" có thể nhấn mạnh sự đổi mới, sáng tạo, trong khi ở những ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ định vai trò lãnh đạo trong các hoạt động chính trị hoặc xã hội.
"Vanguard" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "avant-garde", thường được sử dụng để chỉ những người đứng đầu hoặc tiên phong trong một phong trào, lĩnh vực hoặc xu hướng, đặc biệt trong nghệ thuật và tư tưởng. Trong tiếng Anh, "vanguard" mang nghĩa tương tự ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "vanguard" có thể nhấn mạnh sự đổi mới, sáng tạo, trong khi ở những ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ định vai trò lãnh đạo trong các hoạt động chính trị hoặc xã hội.
