Bản dịch của từ Vanguard trong tiếng Việt

Vanguard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vanguard(Noun)

vˈængɑɹd
vˈængɑɹd
01

Nhóm người hoặc lực lượng dẫn đầu trong những hướng phát triển, ý tưởng hoặc phong trào mới; những người tiên phong mở đường.

A group of people leading the way in new developments or ideas.

引领新发展的先锋团体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần tiên phong của một đội quân hoặc lực lượng hải quân đang tiến lên; những người hoặc đơn vị đi đầu trong một cuộc tấn công hoặc hành quân.

The foremost part of an advancing army or naval force.

先锋部队

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Vanguard (Noun)

SingularPlural

Vanguard

Vanguards

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ