Bản dịch của từ Vehicular trong tiếng Việt

Vehicular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vehicular (Adjective)

vihˈɪkjələɹ
vihˈɪkjəlɚ
01

Liên quan đến phương tiện giao thông; do phương tiện (như ô tô, xe máy, xe tải) thực hiện hoặc gây ra.

Involving or by means of a vehicle or vehicles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ