Bản dịch của từ Vendue trong tiếng Việt

Vendue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vendue(Noun)

vɛndˈu
vɛndˈu
01

Một cuộc bán đấu giá công khai, nơi hàng hóa hoặc tài sản được rao bán và người mua tranh nhau đưa ra giá cao nhất.

A public auction.

公开拍卖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ