Bản dịch của từ Venison trong tiếng Việt

Venison

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venison (Noun)

vˈɛnəsn
vˈɛnɪsn
01

Thịt hươu — phần thịt lấy từ con hươu, thường dùng để chỉ loại thịt đỏ ăn được như các loại thịt thú rừng.

Meat from a deer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh