Anh - Việt
venison
Noun
venison (Noun)
/vˈɛnəsn/
/vˈɛnɪsn/
AI
Ví dụ
Thịt nai là lựa chọn phổ biến cho các dịp đặc biệt trong nhiều nền văn hóa.Venison is a popular choice for special occasions in many cultures.
Một số người không thích hương vị của thịt nai do vị đặc trưng.Some people do not enjoy the taste of venison due to its gamey flavor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Venison là thuật ngữ chỉ thịt của động vật hoang dã, đặc biệt là hươu và các loài tương tự. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "venari", có nghĩa là săn bắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "venison" được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể thường xuyên nhấn mạnh nhiều hơn vào các loài hươu cụ thể, trong khi người Anh sử dụng nó một cách rộng rãi hơn để chỉ tất cả các loại thịt hoang dã.