verbalise
verbalise (Verb)
Nghĩa 01
Diễn đạt bằng lời; nói hoặc thảo luận để bày tỏ ý nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng thành câu chữ rõ ràng.
To express in words to talk or discuss.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của verbalise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | verbalise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | verbalised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | verbalised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | verbalises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | verbalising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "verbalise" có nghĩa là diễn đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc bằng từ ngữ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc biểu đạt ý kiến. Trong tiếng Anh, "verbalise" thường mang nghĩa "nói ra" hay "bày tỏ". Từ này có hình thức viết giống nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ "verbalize". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phát âm, với "verbalise" có phát âm gần với âm "i" trong "rise", còn "verbalize" có âm "aɪ" như trong "eyes".