verbalisation
NounVerb
verbalisation (Noun)
/vɚbˌælɨsˈeɪʃən/
/vɚbˌælɨsˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc diễn đạt cảm xúc của cô ấy giúp bạn bè hiểu cô hơn.Her verbalisation of feelings helped friends understand her better.
Việc diễn đạt ý kiến của anh ấy không luôn phản ánh suy nghĩ thật sự.His verbalisation of opinions does not always reflect his true thoughts.
verbalisation (Verb)
/vɚbˌælɨsˈeɪʃən/
/vɚbˌælɨsˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một sự diễn đạt rõ ràng về suy nghĩ của mình về các vấn đề xã hội.She provided a clear verbalisation of her thoughts on social issues.
Họ đã không diễn đạt những mối quan tâm của mình trong cuộc họp cộng đồng.They did not verbalise their concerns during the community meeting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Verbalisation (hay verbalization trong tiếng Anh Mỹ) chỉ hoạt động chuyển đổi các suy nghĩ, cảm xúc hoặc khái niệm thành lời nói hay văn viết. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thể hiện cách mà người sử dụng ngôn ngữ trình bày quan điểm bằng từ ngữ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa hai phiên bản Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm có thể nhấn mạnh khác nhau ở mỗi ngữ cảnh. Verbalisation thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý giáo dục và giao tiếp.