Anh - Việt

Bản dịch của từ Verbalisation trong tiếng Việt

verbalisation

NounVerb

verbalisation (Noun)

/vɚbˌælɨsˈeɪʃən/
/vɚbˌælɨsˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình diễn đạt hoặc chuyển ý tưởng, cảm xúc, suy nghĩ thành lời nói hoặc văn viết; nói/viết ra bằng từ ngữ.

The process of turning something into words.

Ví dụ
Việc diễn đạt cảm xúc của cô ấy giúp bạn bè hiểu cô hơn.Her verbalisation of feelings helped friends understand her better.
Việc diễn đạt ý kiến của anh ấy không luôn phản ánh suy nghĩ thật sự.His verbalisation of opinions does not always reflect his true thoughts.

verbalisation (Verb)

/vɚbˌælɨsˈeɪʃən/
/vɚbˌælɨsˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động diễn đạt điều gì đó bằng lời — tức là chuyển ý tưởng, cảm xúc, suy nghĩ hoặc thông tin thành từ ngữ (nói hoặc viết).

The act of putting something into words.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một sự diễn đạt rõ ràng về suy nghĩ của mình về các vấn đề xã hội.She provided a clear verbalisation of her thoughts on social issues.
Họ đã không diễn đạt những mối quan tâm của mình trong cuộc họp cộng đồng.They did not verbalise their concerns during the community meeting.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh