Bản dịch của từ Verbatim trong tiếng Việt
Verbatim

Verbatim (Adjective)
Nguyên văn; đúng từng từ như đã nói hoặc viết ban đầu (không thay đổi hoặc tóm tắt).
In exactly the same words as were used originally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "verbatim" có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là "từng từ một". Trong tiếng Anh, "verbatim" được sử dụng để chỉ việc sao chép hoặc diễn đạt lại một cách chính xác từng từ mà không có sự thay đổi hoặc biên tập nào. Trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. "Verbatim" thường được áp dụng trong lĩnh vực luật pháp, học thuật và ghi chép, phản ánh sự yêu cầu lớn về tính chính xác trong tài liệu dẫn chứng.
Từ "verbatim" có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là "từng từ một". Trong tiếng Anh, "verbatim" được sử dụng để chỉ việc sao chép hoặc diễn đạt lại một cách chính xác từng từ mà không có sự thay đổi hoặc biên tập nào. Trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. "Verbatim" thường được áp dụng trong lĩnh vực luật pháp, học thuật và ghi chép, phản ánh sự yêu cầu lớn về tính chính xác trong tài liệu dẫn chứng.
