Bản dịch của từ Vernal trong tiếng Việt

Vernal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vernal(Adjective)

vˈɝnl
vˈɝɹnl
01

Thuộc về mùa xuân; liên quan hoặc phù hợp với mùa xuân (ví dụ: thời tiết, cảnh vật, cảm giác xuân).

Of in or appropriate to spring.

春天的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh