Bản dịch của từ Very slow trong tiếng Việt
Very slow
Adverb Adjective

Very slow(Adverb)
vˈɛri slˈəʊ
ˈvɛri ˈsɫoʊ
Very slow(Adjective)
vˈɛri slˈəʊ
ˈvɛri ˈsɫoʊ
01
Việc tiến bộ hoặc phát triển mất nhiều thời gian hơn dự kiến
Take it slow.
进展缓慢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Không hoạt động quá nhanh cũng không chậm chạp
To an extreme extent
达到极高的程度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
