Bản dịch của từ Vesiculation trong tiếng Việt
Vesiculation

Vesiculation (Noun)
Quá trình hình thành các bọng nhỏ (tế bào hoặc mô) chứa dịch hoặc không khí; sự tạo thành các bọng (vesicle).
The formation of vesicles.
Vesiculation (Verb)
(động từ) tạo thành các bọng nước hoặc túi nhỏ chứa chất lỏng (trong mô sống hoặc trên da). Dùng để mô tả quá trình xuất hiện các bóng/túi nhỏ như bọng nước.
To form vesicles.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thể tích "vesiculation" đề cập đến hiện tượng hình thành bọng nước hoặc túi bên trong một môi trường sinh học, thường liên quan đến các quá trình sinh học như sinh tổng hợp protein hoặc phản ứng hóa học. Trong bối cảnh y học, thuật ngữ này có thể chỉ ra sự tích tụ dịch trong các tế bào. Không có sự khác biệt đáng chú ý giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này, cả hai đều sử dụng "vesiculation" trong ngữ cảnh chuyên môn tương tự nhau.
Họ từ
Thể tích "vesiculation" đề cập đến hiện tượng hình thành bọng nước hoặc túi bên trong một môi trường sinh học, thường liên quan đến các quá trình sinh học như sinh tổng hợp protein hoặc phản ứng hóa học. Trong bối cảnh y học, thuật ngữ này có thể chỉ ra sự tích tụ dịch trong các tế bào. Không có sự khác biệt đáng chú ý giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này, cả hai đều sử dụng "vesiculation" trong ngữ cảnh chuyên môn tương tự nhau.
