Bản dịch của từ Vetitive trong tiếng Việt

Vetitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vetitive (Adjective)

vˈɛtɨtɨv
vˈɛtɨtɨv
01

Diễn tả tính chất hoặc mức độ giống như một quyền phủ quyết; có khả năng hoặc mang tính chất bác bỏ, phủ quyết một đề xuất hay quyết định.

Amounting to a veto.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh